Những điều cha mẹ cần biết về chăm sóc ban đầu cho trẻ khe hở môi – vòm miệng

Tin tức - Thông báo Ngày đăng: 25/02/2026

Khi chào đón một em bé bị khe hở môi – vòm miệng (KHM-VM), nhiều cha mẹ không khỏi đau lòng, bỡ ngỡ và lo lắng. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học ngày nay, trẻ hoàn toàn có cơ hội được điều trị hiệu quả và phát triển khỏe mạnh nếu được chăm sóc đúng cách ngay từ đầu.

Bài viết này nhằm cung cấp những thông tin cơ bản, giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về tình trạng của con và yên tâm đồng hành cùng con trên hành trình điều trị.

KHE HỞ MÔI – VÒM MIỆNG LÀ GÌ?

Khe hở môi – vòm miệng (KHM – VM) là dị tật bẩm sinh khá phổ biến ở trẻ sơ sinh, hình thành trong giai đoạn đầu của thai kỳ, khiến cấu trúc miệng và vòm họng của trẻ không khép kín hoàn toàn. Trung bình cứ khoảng 600–1.000 trẻ sinh ra thì có 1 trẻ mắc phải tùy theo chủng tộc và vùng địa lý.

Tình trạng này có thể chỉ là khe hở môi (KHM) hay khe hở vòm miệng (KHVM) hoặc kết hợp cả hai, với mức độ nặng nhẹ khác nhau hoặc có khi nằm trong các hội chứng.

VÌ SAO TRẺ BỊ KHE HỞ MÔI – VÒM MIỆNG ?

KHM, KHVM hình thành do sự rối loạn trong quá trình phát triển vùng mặt của thai nhi, xảy ra vào khoảng tuần thứ 8 – 12 của thai kỳ. Một số yếu tố tác động nên quá trình này có thể kể đến như:

  • Các yếu tố bên ngoài: tiếp xúc với bức xạ (tia X, phóng xạ), hóa chất (thuốc trừ sâu, Dioxin,…).
  • Mẹ bị cảm cúm hoặc bệnh trong thai kỳ.
  • Di truyền: Gia đình (bố mẹ, ông bà, họ hàng) có người từng bị KHM – VM.

Việc xác định nguyên nhân giúp gia đình hiểu rõ tình trạng của trẻ và chủ động hơn trong chăm sóc cũng như tư vấn sinh sản về sau.

CÁC LOẠI KHE HỞ MÔI – VÒM MIỆNG VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÚNG

  1. Khe hở môi                                                                                                                                                                                     
H1. Hình ảnh trẻ bị khe hở môi

                                                 

 

 

 

 

                                                                                                          

   

KHM ảnh hưởng chủ yếu đến thẩm mỹ khuôn mặt, có thể gây khó bú và khó phát âm các âm môi (m, b, p). Nếu liên quan đến xương ổ răng, răng có thể mọc lệch hoặc không mọc được.

  1. Khe hở vòm miệng
H2. Hình ảnh trẻ bị khe hở vòm miệng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Khác với KHM, trẻ bị KHVM không bị ảnh hưởng nhiều về thẩm mỹ nhưng gặp khó khăn trong ăn uống như dễ bị sặc khi ăn, thức ăn trào lên mũi và phát âm như nói giọng mũi, nói ngọng. Trẻ cũng dễ mắc viêm tai giữa, viêm mũi họng, viêm amidal,… ảnh hưởng đến thính lực và phát triển ngôn ngữ.

  1. Kết hợp khe hở môi và vòm miệng
H3. Hình ảnh trẻ bị kết hợp khe hở môi và vòm miệng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Đây là dạng nặng nhất trong nhóm dị tật KHM-VM, có thể gây biến dạng khuôn mặt và ảnh hưởng lớn đến ăn uống, nói chuyện và sự phát triển hàm mặt. Nếu không điều trị đúng cách, trẻ có nguy cơ: hẹp hàm trên; lùi tầng giữa mặt (móm).

NHỮNG BĂN KHOĂN CHA MẸ THƯỜNG GẶP KHI CHĂM SÓC TRẺ KHE HỞ MÔI – VÒM MIỆNG

Ngày nay, nhờ siêu âm thai, nhiều gia đình đã biết tình trạng của con từ trước khi sinh. Tuy vậy, khi trực tiếp chăm sóc trẻ, cha mẹ vẫn không tránh khỏi lo lắng và lúng túng. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp từ cha mẹ của trẻ bị KHM-VM:

  1. Sau sinh, khi nào bé được về với mẹ?

Sau sinh, trẻ sẽ được kiểm tra các chức năng cơ bản như: hô hấp, tim mạch và phản xạ sơ sinh. Nếu trẻ ổn định, bé sẽ được đưa về với mẹ chăm sóc bình thường. Vậy nên gia đình không cần quá lo lắng.

  1. Cho trẻ bị KHM-VM ăn uống như thế nào?

Trẻ chỉ bị KHM thường vẫn bú mẹ hoặc bú bình tương đối dễ. Còn trẻ bị KHVM hoặc kết hợp KHM-VM sẽ khó bú hơn vì không tạo được lực hút, dễ mệt và dễ sặc. Có thể sử dụng bình sữa chuyên dụng thân mềm để hỗ trợ trẻ ăn và hạn chế sặc.

H4. Một số loại bình sữa chống sặc

 

 

 

 

 

 

 

 

Lưu ý:

  • Không để núm ti bình sữa tì mạnh vào vùng khe hở gây đau, loét vách ngăn mũi ở các trường hợp KHVM toàn bộ.
  • Không cho trẻ ăn quá no và sau khi ăn cần vỗ ợ hơi trước khi đặt trẻ nằm.
  • Với những trẻ bị KHM-VM toàn bộ, khe hở kéo dài từ phía trước ra phía sau, nếu cho trẻ bú mẹ hoặc bú bình khi chưa có khí cụ hỗ trợ (hàm NAM) thì núm ti có thể lọt vào giữa khe hở, làm khe hở rộng thêm. Điều này không chỉ khiến tình trạng ban đầu trở nên nặng hơn mà còn gây khó khăn cho quá trình phẫu thuật sau này và làm trẻ đau nhiều hơn do vết mổ phải chịu lực căng lớn.
  1. Hàm NAM là gì?

NAM là từ viết tắt của Nasoalveolar Molding trong tiếng Anh. Đây là một khí cụ tháo lắp được chế tạo riêng dựa trên khuôn hàm của từng trẻ KHM – VM. Hàm NAM giúp:

  • Ngăn cách khoang miệng và khoang mũi, hạn chế sữa trào lên mũi
  • Điều chỉnh trước phẫu thuật giúp làm khe hở hẹp lại, nâng phần cánh mũi đang bị xẹp và đưa mấu nhô (ở những trường hợp khe hở môi hai bên) về vị trí gần bình thường. Nhờ đó, ca phẫu thuật môi – mũi sau này sẽ thuận lợi hơn và đạt được kết quả thẩm mỹ tốt nhất.
  • Giúp phẫu thuật thuận lợi hơn và giảm đau, giảm sưng sau mổ
  • Nhờ cải tiến kỹ thuật, trẻ đeo hàm NAM vẫn có thể bú bình gần như bình thường.

Tuy nhiên, không phải tất cả trẻ đều cần đeo hàm NAM. Việc chỉ định sẽ do bác sĩ chuyên khoa Răng Hàm Mặt quyết định sau khi thăm khám cụ thể. Vì vậy, trẻ nên được đưa đi khám trong tuần đầu sau sinh để có kế hoạch điều trị phù hợp.

  1. Thời điểm nào phẫu thuật là tốt nhất cho trẻ?

Phẫu thuật tạo hình môi

Thường được thực hiện khi trẻ khoảng 3 tháng tuổi, nặng 5–6 kg. Lúc này, cơ thể trẻ đã phát triển tốt hơn và có thể chịu được gây mê an toàn.

Hiện nay, với sự tiến bộ của y học, một số trường hợp có thể phẫu thuật sớm hơn 3 tháng tuổi. Tuy nhiên, thời điểm phẫu thuật cần được bác sĩ và gia đình trao đổi và quyết định sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.

Phẫu thuật tạo hình vòm miệng

Thời điểm thích hợp là từ 9 đến 18 tháng tuổi, tùy loại khe hở. Mục tiêu là:

  • Đóng kín khe hở.
  • Giúp trẻ phát âm và phát triển ngôn ngữ bình thường.
  • Tránh biến chứng nói ngọng hoặc lỗ thông mũi – miệng.

Phẫu thuật ghép xương ổ răng

Áp dụng cho trẻ có khuyết ở vùng xương ổ răng (phần lợi có các răng mọc) phẫu thuật ghép xương tạo chỗ cho răng mọc hoặc làm răng giả. Thường từ 7 đến 13 tuổi, dựa trên phim X-quang để đánh giá thời điểm phù hợp.

Các phẫu thuật bổ sung khác

  • Phẫu thuật sửa chữa: phẫu thuật sửa sẹo lồi, tạo hình môi, mũi thì hai
  • Phẫu thuật sửa ngọng: cho các trường hợp thiểu năng vòm hầu, lỗ thông mũi miệng
  • Phẫu thuật chỉnh hình xương mặt: cho các trường hợp có bất cân xứng về xương hàm.
  1. Ngoài phẫu thuật, trẻ cần được thăm khám và điều trị gì?

Trẻ bị KHM-VM cần được theo dõi phối hợp của nhiều chuyên khoa để đạt hiệu quả toàn diện.

  • Thăm khám Sơ sinh và Nhi khoa tổng quát: phát hiện các bệnh kèm theo như tim bẩm sinh, rối loạn chuyển hóa, bệnh máu…
  • Thăm khám Thính học – Ngôn ngữ – Phục hồi chức năng: kiểm tra thính lực, theo dõi phát triển ngôn ngữ và tập nói sau phẫu thuật.
  • Thăm khám Tai Mũi Họng: phát hiện và điều trị viêm tai giữa, viêm mũi họng, đặt ống thông khí nếu cần.
  • Tư vấn về dinh dưỡng: giúp trẻ phát triển tốt và đủ sức khỏe để phẫu thuật.
  • Tư vấn di truyền: giải đáp thắc mắc cho gia đình khi có kế hoạch sinh con tiếp theo.
  • Thăm khám Răng Hàm Mặt: theo dõi mọc răng, giữ vệ sinh răng miệng, chỉnh nha, đeo hàm NAM, chuẩn bị cho ghép xương ổ răng và các phẫu thuật chỉnh hình.

Chăm sóc một em bé bị khe hở môi – vòm miệng là một hành trình cần nhiều kiên nhẫn và yêu thương. Nhưng cha mẹ không hề đơn độc trên con đường này. Với sự hỗ trợ của đội ngũ y tế và sự đồng hành của gia đình, trẻ hoàn toàn có thể lớn lên khỏe mạnh, tự tin và hòa nhập như bao bạn nhỏ khác.

HƯƠNG GIANG – PHÒNG CÔNG TÁC XÃ HỘI

NGUỒN HÌNH ẢNH: BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO: Trịnh Đỗ Vân Ngà. (2021). Kiến thức cơ bản và chăm sóc ban đầu cho trẻ khe hở môi – vòm miệng. Bệnh viện Nhi Trung ương.

https://benhviennhitrunguong.gov.vn/kien-thuc-co-ban-va-cham-soc-ban-dau-cho-tre-khe-ho-moi-vom-mieng.html